gần đến
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Sắp tới một thời điểm, sự kiện nào đó: "gần đến" diễn tả khoảng thời gian ngắn trước khi một sự kiện, thời điểm cụ thể xảy ra, nhấn mạnh sự tiếp cận, kề cận về mặt thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Gần đến ngày thi, các sinh viên đều học tập rất căng thẳng. (Khoảng thời gian trước ngày thi, các sinh viên đều học tập rất căng thẳng.)
- Thời tiết trở lạnh mỗi khi gần đến mùa đông. (Thời tiết trở lạnh mỗi khi sắp bước vào mùa đông.)
- Cả nhà náo nức chuẩn bị khi gần đến Tết. (Cả nhà náo nức chuẩn bị khi Tết đang cận kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gần đến hạn": sắp tới thời hạn phải hoàn thành một việc gì đó.
- Anh ấy đang gấp rút hoàn thành báo cáo vì gần đến hạn nộp. (Anh ấy đang gấp rút hoàn thành báo cáo vì sắp tới thời hạn phải nộp.)
"gần đến lúc": sắp tới một thời khắc, khoảnh khắc nào đó.
- Gần đến lúc khai giảng, học sinh nào cũng háo hức. (Sắp tới thời điểm khai giảng, học sinh nào cũng háo hức.)
Biến thể và từ gần giống
Sắp đến (cụm từ): có nghĩa tương tự, chỉ một sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
- Trời tối dần, có nghĩa là đêm sắp đến. (Trời tối dần, có nghĩa là đêm sắp tới.)
Cận kề (tính từ): ở rất gần, ngay sát bên (về không gian hoặc thời gian).
- Ngày sum họp gia đình đã cận kề. (Ngày sum họp gia đình đã ở rất gần.)
Từ đồng nghĩa
- Sắp tới: sẽ xảy ra trong một tương lai rất gần.
- Sắp sang: thường dùng khi sắp bước sang một giai đoạn thời gian mới (năm mới, mùa mới).
Các cụm từ liên quan
Gần kề: ở vị trí sát bên cạnh (thường về không gian, đôi khi về thời gian).
- Khu chợ gần kề trường học. (Khu chợ ở ngay sát bên trường học.)
Gần sát: rất gần, gần như không có khoảng cách.
- Hai ngày nghỉ lễ gần sát nhau. (Hai ngày nghỉ lễ ở rất gần nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng: Thành ngữ nói về ảnh hưởng của môi trường sống, gần người tốt thì sẽ tốt, gần kẻ xấu thì dễ bị ảnh hưởng xấu. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "gần" theo nghĩa không gian, không phải thời gian như "gần đến").